Thành phần
|
Thông tin thành phần |
Hàm lượng |
|---|---|
|
Trimebutine |
100mg |
Công dụng
Điều trị triệu chứng trong các trường hợp:
Đau do rối loạn chức năng của đường tiêu hóa và ống mật.
Đau, rối loạn nhu động ruột, khó chịu đường ruột có liên quan đến rối loạn chức năng đường ruột.
– Dược lực học (Tác động của thuốc lên cơ thể)
Nhóm dược lý: Thuốc đường tiêu hóa.
Mã ATC: A03AA05.
Trimebutin là chất chủ vận enkephalin ngoại biên.
Trimebutin là thuốc chống co thắt có tác động trên cơ và có tác dụng điều chỉnh sự vận động đường tiêu hóa.
Trimebutin kích thích khả năng vận động của ruột (gây nên các làn sóng pha III lan truyền nhờ phức hợp di chuyển vận động) và ức chế khả năng vận động khi đã có sự kích thích trước đó.
– Dược động học (Tác động của cơ thể với thuốc)
Thuốc được hấp thu tốt qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ tối đa trong máu sau khi uống từ 1 đến 2 giờ.
Thuốc được đào thải nhanh chủ yếu qua nước tiểu, trung bình khoảng 70% trong 24 giờ.
Cách dùng
Dùng bằng đường uống, trước mỗi bữa ăn.
Thuốc chỉ dùng cho người lớn.
Độ an toàn và hiệu quả của thuốc dùng cho trẻ em dưới 2 tuổi chưa được chứng minh.
Liều dùng
Liều thông thường: 1 viên x 3 lần/ngày, uống trước khi ăn.
Liều tối đa: 6 viên/ngày, uống trước khi ăn.
Thời gian điều trị khuyến cáo của trimebutin maleat là 3 ngày. Trong trường hợp không có các dấu hiệu cảnh báo thì thời gian điều trị có thể lên tới 7 ngày.
– Quá liều
Trong trường hợp quá liều, có thể xảy ra những rối loạn về tim như chậm nhịp tim, kéo dài khoảng QTc, hoặc nhịp tim nhanh và rối loạn thần kinh như buồn ngủ, co giật, hôn mê. Tích cực theo dõi để có biện pháp xử trí kịp thời.
Tác dụng phụ
Tác dụng không mong muốn được phân loại theo tần suất như sau: Rất thường gặp (≥1/10), thường gặp (≥1/100 đến <1/10), ít gặp (≥1/1000 đến <1/100), hiếm gặp (≥1/10.000 đến <1/1.000), rất hiếm gặp (<1/10.000), chưa rõ (không thể ước tính từ dữ liệu có sẵn).
*Rối loạn hệ thống miễn dịch
Tấn suất Chưa rõ: Phản ứng dị ứng (ngứa, mề đay, phù mạch, đặc biệt là sốc phản vệ).
*Rối loạn da và các mô dưới da
Tần suất Ít gặp: Phát ban.
Tần suất Chưa rõ: Phát ban da, ban đỏ, chàm và các phản ứng da nghiêm trọng bất thường bao gồm các trường hợp như hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP), hồng ban đa dạng, dị ứng với các thuốc điều trị sốt rét.
Thận trọng khi sử dụng
Thuốc có chứa lactose. Không nên sử dụng cho bệnh nhân có vấn đề về di truyền hiếm gặp không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
Thuốc có chứa manitol nên có thể gây nhuận tràng nhẹ.
– Thai kỳ và cho con bú
Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai :
Các nghiên cứu trên động vật không cho thấy thuốc có tác dụng gây quái thai.
Không có dữ liệu về sử dụng thuốc trên phụ nữ có thai, chỉ nên dùng thuốc nếu lợi ích vượt trội so với nguy cơ.
Không nên sử dụng TRIMEBOSTON 100 cho phụ nữ trong 3 tháng đầu của thai kỳ. Trong trường hợp trimebutin không gây tác dụng phụ cho mẹ hoặc thai nhi, có thể sử dụng thuốc trong 6 tháng cuối của thai kỳ nếu cần thiết.
Sử dụng thuốc cho phụ nữ cho con bú :
Chưa có thông tin về việc bài tiết trimebutin qua sữa mẹ. Vì vậy, không nên sử dụng cho phụ nữ đang cho con bú.
– Khả năng lái xe và vận hành máy móc
Chưa có bằng chứng về ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc.
– Tương tác thuốc
Chưa có dữ liệu nghiên cứu.
Tương kỵ của thuốc
Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.
Bảo quản
Nơi khô, dưới 30°C, tránh ánh sáng.










Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.