Thành phần
Calci carbonat (tương ứng với 300mg calci) 750mg; Vitamin D3 200IU
Công Dụng
Công dụng
Bổ trợ cho liệu pháp điều trị loãng xương và trong những trường hợp cần phải bổ sung vi dự như thời kỳ mang thai và thời kỳ tăng trưởng. Phòng và điều trị thiếu hụt calci, vitamin D đặc biệt là các đối tượng người già và người ở trong nhà. Sự thiếu hụt được chỉ định bởi tăng nồng độ PTH, hạ 25-hydroxycolecalciferol và tăng nồng độ phosphat kiềm, điều này liên quan đến sự mất xương tăng lên.
Đặc tính dược lực học: Calci có vai trò duy trì bảo toàn chức năng của hệ thống thần kinh, hệ thống cơ, xương và tính thấm qua màng tế bào và mao mạch. Ca++ là yếu tố hoạt hóa quan trọng trong nhiều phản ứng của enzym và cần thiết cho một số quá trình sinh học bao gồm sự dẫn truyền của các xung động thần kinh, co cơ tim, cơ trơn, và co xương, chức năng thận, hô hấp và đông máu. Ca++ còn đóng vai trò điều hòa sự giải phóng và dự trữ các chất dẫn truyền thần kinh, hấp thu và liên kết các acid amin, hấp thu cyanocobalamin (vitamin B12) và tiết gastrin. Vitamin D3 ở dạng hoạt tính 25 – hydroxycolecalciferol có tác dụng điều hòa nồng độ calci trong huyết thanh. Ở ruột non, tác dụng duy trì nồng độ calci và phospho bình thường trong huyết thanh bằng cách tăng hấp thu các chất khoáng này từ thức ăn, chủ yếu ở tá tràng và hồng tràng. Colecalciferol huy động calci từ xương vào máu, đẩy mạnh tái hấp thu phosphat ở ống thận và tác dụng trực tiếp lên các tế bào tạo xương để kích thích phát triển xương. Các dạng hoạt hóa của colecalciferol có tác dụng ức chế ngược đối với sự tạo thành hormon cận giáp (PTH), làm giảm nồng độ PTH trong huyết thanh.
• Đặc tính dược động học: Các thông số dược động học của calci và muối của nó đã được biết đến. Calci carbonat được chuyển thành calci clorid bằng acid dạ dày. Calci được hấp thu khoảng 15-25% từ đường tiêu hóa, phần còn lại chuyển sang dạng calci carbonat và calci stearat không tan, và được thải trừ qua phân. Dược động học của vitamin D cũng được biết đến. Vitamin D hấp thu tốt qua đường tiêu hóa khi có mật. Nó được hydroxyl hóa trong gan để tạo thành 25-hydroxycolecalciferol, và sau đó lại tiếp tục hydroxyl hóa ở thận để tạo thành chất chuyển hóa có hoạt tính là 1,25-dihydroxycolecalciferol (calcitriol). Các chất chuyển hóa tuần hoàn trong máu kết hợp với α-globin. Vitamin D và chất chuyển hóa của nó được thải trừ chủ yếu qua mật và phân.
Hướng dẫn sử dụng
Cách dùng: Thuốc dùng đường uống.
Liều dùng: Người lớn, người cao tuổi và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: Uống 2 viên/lần x 2 lần/ngày, tốt nhất uống vào buổi sáng và tối. Trẻ em dưới 12 tuổi: Không nên dùng.
Quá liều và cách xử trí:
• Quá liều: Hậu quả nghiêm trọng nhất của quá liều cấp tính hoặc mạn tính là tăng calci huyết do ngộ độc vitamin D. Các triệu chứng có thể bao gồm buồn nôn, nôn, đa niệu, chán ăn, suy nhược, mệt mỏi, khát nước và táo bón. Quá liều mạn tính có thể dẫn đến vôi hóa mạch và cơ quan do tăng calci huyết.
• Cách xử trí: Nếu xảy ra quá liều phải ngừng ngay thuốc, calci, vitamin D bổ sung và phải bù nước.
Tác dụng phụ
Chống chỉ định: Chống chỉ định tuyệt đối: tăng calci huyết do u tủy, đi kèm cường hoặc bệnh xương ác tính khác, u hạt, cường cận giáp và quá liều vitamin D. Suy thận nặng. Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc. Chống chỉ định tương đối: loãng xương do bất động kéo dài, sỏi thận, tăng calci niệu nặng.
Cảnh báo và thận trọng khi dùng thuốc: Thận nhưng suy thận nhẹ đến trung bình hoặc tăng calci niệu nhẹ nên được kiểm soát chặt chẽ bao gồm xét nghiệm định kỳ calci huyết và calci niệu. Ở những bệnh nhân có tiền sử sỏi thận, xét nghiệm calci niệu để loại trừ tăng calci niệu. Khi điều trị thời gian dài nên kiểm soát nồng độ calci huyết, calci niệu và chức năng thận. Giảm hoặc ngừng điều trị tạm thời nếu calci thải trừ qua nước tiểu quá 7,5mmol/24 giờ (300 mg/24 giờ). Thận trọng khi sử dụng thuốc cho bệnh nhân đang điều trị bệnh tim mạch (thuốc lợi tiểu thiazid và glycosid tim). Thận trọng khi sử dụng thuốc cho bệnh nhân tăng nguy cơ tăng calci huyết như bệnh u hạt hoặc các bệnh ác tính. Cần tính đến lượng calci và vitamin D được cung cấp từ các nguồn khác. Thuốc nên được sử dụng thận trọng ở bệnh nhân loãng xương do tăng nguy cơ tăng calci huyết. Tá dược: Trong thành phần của thuốc có chứa tartrazin, nipagin, nipasol có thể gây phản ứng dị ứng (có thể phản ứng muộn).
Sử dụng thuốc cho phụ nữ có thai và cho con bú:
• Thời kỳ mang thai: Chưa có các dữ liệu về việc sử dụng vitamin D3 ở phụ nữ mang thai. Các nghiên cứu trên động vật đã cho thấy độc tính sinh sản khi quá liều vitamin D3 (gây dị dạng như hẹp van động mạch chủ, chậm phát triển thể chất và tinh thần). Trường hợp bà mẹ mang thai bị thiếu hụt calci và vitamin D cần được điều trị theo chỉ dẫn của bác sỹ. Liều khuyến nghị dùng hàng ngày cho phụ nữ mang thai không nên vượt quá 1500mg calci và 600 IU vitamin D3.
• Thời kỳ cho con bú: Vitamin D3 và các chất chuyển hóa của nó bài tiết qua sữa mẹ. Thận trọng khi sử dụng cho người cho con bú và cần giám sát chặt chẽ tăng calci huyết và các dấu hiệu nhiễm độc ở trẻ bú mẹ.
Ảnh hưởng của thuốc lên khả năng lái xe, vận hành máy móc: Thuốc không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.
Tương tác, tương kỵ của thuốc:
• Tương tác của thuốc: Điều trị đồng thời colecalciferol với cholestyramin hoặc thuốc nhuận tràng có thể dẫn đến giảm hấp thu colecalciferol ở ruột. Điều trị đồng thời với thuốc lợi niệu thiazid có thể dẫn đến tăng calci huyết do làm giảm bài tiết calci trong nước tiểu. Dùng đồng thời với phenytoin hoặc thuốc an thần phenobarbital có thể làm giảm tác dụng của colecalciferol do gây cảm ứng enzym gan, làm tăng chuyển hóa colecalciferol thành những chất không có hoạt tính. Glucocorticoid cản trở tác dụng của colecalciferol, làm giảm hấp thu calci từ ruột, tránh dùng đồng thời. Độc tính của glucosid trợ tim có thể tăng lên nếu dùng đồng thời với colecalciferol do tăng calci huyết dẫn đến loạn nhịp tim. Imidazol, ketoconazol làm giảm tác dụng của colecalciferol khi dùng đồng thời do ức chế sự chuyển đổi colecalciferol thành dạng có hoạt tính bởi enzym thận colecalciferol 1-Hydroxylase. Muối calci làm giảm sinh khả dụng của kháng sinh tetracyclin, ciprofloxacin nên uống cách nhau tối thiểu 3 giờ. Chế độ ăn có phylat, oxalat làm giảm hấp thu calci vì tạo thành phức hợp khó hấp thu.
• Tương kỵ của thuốc: Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.
12. Tác dụng không mong muốn của thuốc: Việc sử dụng các chất bổ sung calci có thể làm tăng rối loạn dạ dày – ruột nhẹ, chẳng hạn như táo bón, đầy hơi, buồn nôn, đau dạ dày hoặc tiêu chảy. Sau khi bổ sung vitamin D phát ban da đã được báo cáo. Tăng calci niệu, tăng calci huyết hiếm khi xảy ra, nhưng cũng đã được báo cáo khi điều trị liều dài liều cao.
Thông tin sản xuất
Bảo quản: Bảo quản: Nơi khô, nhiệt độ dưới 30°C.
Quy cách:Hộp 6 vỉ x 10 viên
Nơi sản xuất: Việt Nam
Nhà sản xuất: Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.