Livosil là gì?
Livosil là một sản phẩm của Nhà sản xuất UAB “Aconitum” (Litva) chứa thành phần chính là silymarin. Đây là thuốc dùng để điều trị một số bệnh liên quan đến gan như viêm gan cấp và mạn tính, suy gan, gan nhiễm mỡ. Thuốc bảo vệ tế bào gan và phục hồi chức năng gan cho những người uống rượu, bia, bị ngộ độc thực phẩm, hóa chất, và những người sử dụng các thuốc có hại tới tế bào gan.
Thành phần Livosil
- Hoạt chất: 140 mg silymarin
- Tá dược: Calci hydrophosphat khan, tinh bột carboxymethyl natri loại A, talc, magnesi stearat, colloid silicon dioxide khan, vỏ nang (gelatin, titan dioxid (E 171), màu đỏ sắt oxid (E 172)).
Công dụng của Livosil
Chỉ định
- Hỗ trợ trong điều trị viêm gan mạn tính, xơ gan, rối loạn chức năng gan, và gan nhiễm độc bởi rượu, hóa chất, thuốc hại gan.
Cách dùng Livosil
Liều dùng
- Người lớn: 1 viên x 2-3 lần/ngày.
- Không nhai viên, uống thuốc với một cốc nước lớn.
- Uống thuốc trong thời gian hơn 3 tháng để có kết quả tốt.
- Không cần điều chỉnh liều ở người già. Bệnh nhân suy chức năng thận cần giám sát khi dùng thuốc, giảm liều nếu cần thiết.
- Trẻ em: Theo chỉ định của bác sĩ.
Quá liều
- Không ghi nhận thấy trường hợp nào quá liều silymarin.
Tác dụng phụ
- Thuốc dung nạp tốt, các tác dụng phụ thường hiếm gặp.
- Tác dụng phụ có thể gặp: đau đầu, đau bụng, tiêu chảy, chóng mặt, ngứa.
- Thông báo cho bác sĩ những tác dụng không mong muốn gặp phải khi sử dụng thuốc.
Lưu ý
Thận trọng khi dùng thuốc
- Silymarin có thể gây giảm đường huyết. Cần giám sát khi dùng cho bệnh nhân tiểu đường hoặc đường huyết thấp và bệnh nhân đang sử dụng các chế phẩm có tác dụng đối với nồng độ đường máu.
Thai kỳ và cho con bú
- Chưa có nghiên cứu đầy đủ về việc sử dụng Livosil ở phụ nữ có thai và cho con bú. Cần thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú.
Khả năng lái xe và vận hành máy móc
- Không ảnh hưởng.
Tương tác thuốc
- Các nghiên cứu không thấy có tương tác dược động học giữa silymarin với indinavir, irinotecan, digoxin và midazolam.
- Các nghiên cứu chưa kết luận được liệu có tương tác giữa silymarin với các thuốc chuyển hóa bởi cytochrom P450 CYP3A và CYP2C9. Cần thận trọng khi sử dụng đồng thời với các thuốc này.
Chống chỉ định
- Chưa có thông tin về chống chỉ định đặc biệt cho silymarin, nhưng cần thận trọng khi sử dụng ở phụ nữ có thai và cho con bú.
Thông tin sản xuất
Bảo quản
- Bảo quản trong bao bì kín, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
Đóng gói
- Hạn dùng: 36 tháng kể từ ngày sản xuất.
Thương hiệu
- Aconitum
Nơi sản xuất
- Nhà sản xuất UAB “Aconitum” (Litva)







Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.