Thành phần
Hyoscin – N – Butylbromid 20 mg
Công Dụng
Chỉ định:
- Dùng trong điều trị các cơn đau quặn cấp tính, bao gồm đau quặn bụng, đau thận, hoặc đau do tắc nghẽn đường mật.
- Hỗ trợ trong chẩn đoán hình ảnh, giúp phân biệt tắc nghẽn cơ học và giảm co thắt trong các thủ thuật chụp X-quang thận, niệu quản.
- Giảm co thắt cơ trơn trong nội soi dạ dày – tá tràng, giúp thực hiện thủ thuật dễ dàng hơn.
Dược lực học
- Hyoscin-N-Butylbromid là một hợp chất amoni bậc bốn có tác dụng chọn lọc trên cơ trơn dạ dày, ruột và đường tiết niệu. Thuốc làm giãn cơ trơn thông qua cơ chế đối kháng thụ thể muscarinic, từ đó ngăn acetylcholin kích thích các cơ quan này.
Dược động học
- Hấp thu: Sau khi tiêm, thuốc Vincopane 20mg/1ml được hấp thu nhanh vào máu và phân bố chủ yếu tại các cơ trơn vùng bụng, xương chậu.
- Phân bố: Không qua được hàng rào máu não, chủ yếu hoạt động tại ngoại vi.
- Chuyển hóa: Thuốc Vincopane 20mg/1ml bị thủy phân tại gan, tạo thành các chất chuyển hóa không hoạt tính.
- Thải trừ: Đào thải qua nước tiểu dưới dạng chuyển hóa, một phần nhỏ qua phân. Thời gian bán thải trung bình của thuốc này khoảng 5 giờ.
Hướng dẫn sử dụng
Liều dùng
- Đối với người lớn:
-
- Tiêm tĩnh mạch chậm, tiêm bắp hoặc tiêm dưới da 20mg (tương đương 1 ống) mỗi lần, có thể lặp lại sau 30 phút nếu cần.
- Trong nội soi, liều tiêm nhắc lại tối đa 100mg/ngày (tương đương 5 ống).
- Dùng Vincopane cho trẻ em: Tùy thuộc vào cân nặng và tình trạng, thông thường dùng 1/4 ống mỗi lần, có thể tiêm ngày 3 lần khi cần thiết.
Cách dùng
- Dùng thuốc Vincopane tiêm tĩnh mạch chậm, tiêm bắp hoặc tiêm dưới da với liều lượng chỉ định. Cần tới những nơi uy tín, đã được Bộ Y Tế cấp chứng chỉ, không tới những cơ sở không tuy tín.
Xử lý khi quá liều
- Chưa có báo cáo. Nếu xảy ra quá liều thuốc Vincopane 20mg/1ml, điều trị chủ yếu là xử trí triệu chứng và hỗ trợ.
Tác Dụng phụ
- Tác dụng phụ phổ biến: Khô miệng, táo bón, khó tiểu, nhịp tim nhanh, mờ mắt.
- Hiếm gặp: Dị ứng da, phát ban, khó thở hoặc sốc phản vệ, đặc biệt ở người có cơ địa dị ứng.Lưu ýChống chỉ định
- Bệnh nhân quá mẫn cảm với Hyoscin-N-Butylbromid hoặc bất kỳ thành phần nào trong thuốc.
- Người mắc tăng nhãn áp góc hẹp, phì đại tuyến tiền liệt gây bí tiểu, hẹp Đường tiêu hóa cơ học, hoặc có nhịp tim nhanh không kiểm soát.
- Chống chỉ định dùng thuốc Vincopane 20mg/1ml ở bệnh nhân nhược cơ hoặc bị phình đại tràng nhiễm độc.
Lưu ý và thận trọng
- Thận trọng khi sử dụng thuốc Vincopane 20mg/1ml với bệnh nhân suy tim, cường giáp hoặc phẫu thuật tim vì nguy cơ tăng nhịp tim.
- Ở bệnh nhân bị sốt cao, cần lưu ý nguy cơ giảm tiết mồ hôi, dễ dẫn đến sốc nhiệt.
- Cẩn thận khi dùng thuốc Vincopane 20mg/1ml cho bệnh nhân nghi ngờ tăng áp lực nội nhãn hoặc có tiền sử tăng nhãn áp góc hẹp.
- Theo dõi cẩn thận các phản ứng dị ứng hoặc sốc phản vệ sau khi tiêm thuốc.
Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
- Phụ nữ mang thai: Cân nhắc kỹ trước khi sử dụng thuốc Vincopane 20mg/1ml, đặc biệt trong 3 tháng đầu thai kỳ, chỉ dùng khi thật sự cần thiết và có chỉ định của bác sĩ.
- Phụ nữ cho con bú: Do khả năng bài tiết qua sữa mẹ chưa được nghiên cứu đầy đủ, không khuyến cáo sử dụng Vincopane 20mg/1ml trong giai đoạn này.
Tương tác
- Dùng cùng các thuốc kháng muscarinic (như thuốc chống trầm cảm ba vòng, kháng histamin) có thể tăng hiệu lực của thuốc.
- Làm giảm tác dụng của thuốc đối kháng dopamin (ví dụ metoclopramid).
- Phối hợp với thuốc beta-adrenergic có thể làm tăng nguy cơ nhịp tim nhanh.
Bảo Quản
- Bảo quản thuốc Vincopane 20mg/1ml nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng.
- Để ở nhiệt độ không quá 30°C và tránh xa tầm tay trẻ em.






Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.